Báo giá sỉ nguyên liệu mỹ phẩm

Báo giá sỉ nguyên liệu mỹ phẩm

 

STTBột thiên nhiênXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
1Bùn Kaolin TrắngVN100gr60,0001Kg300,0005Kg1,200,000
2Bentonite – Đất sét màu xámUSA100gr120,0001Kg1,115,0005Kg5,500,000
3Kẽm Oxit Tinh KhiếtMalaysia100gr45,0001Kg280,0005Kg1,150,000
4Xanthan gumVN100g70,0001Kg520,0005Kg2,400,000
5Titan dioxit tan dầuMalaysia100gr130,0001Kg420,0005KgLiên hệ
6Titan dioxit tan nướcMalaysia100gr70,0001Kg250,0005Kg1,000,000
7Sodium carbomerUSA50gr110,0001Kg1,850,0005Kg8,500,000
8Baking SodaUSA1 Hộp70,0001 Thùng950,0005 Thùng3,300,000
9Bột lô hộiUSA10gr160,0001Kg12,000,0005KgLiên hệ
10Bột Tảo SpirulinaNhật Bản100gr160,0001Kg1,600,0005Kg7,500,000
11Bột Trà Xanh MatchaNhật Bản100gr210,0001Kg1,900,0005Kg9,000,000
12Bột ArrowrootUSA100gr110,0001Kg450,0005Kg2,000,000
13Bột Cám GạoVN500gr120,0001Kg200,0005Kg900,000
14Bột Rau MáVN100gr80,0001Kg450,0005Kg1,950,000
15Bột Đậu ĐỏVN500gr55,0001Kg100,0005Kg400,000
16Bột Lá Bạc hàVN100gr60,0001Kg400,0005Kg1,500,000
17Bột Rễ Cam ThảoVN100gr75,0001Kg245,0005Kg1,150,000
18Nhung Lá Ngải CứuVN200gr60,0001Kg300,0005Kg1,250,000
19Bột Carot Nguyên ChấtVN100gr38,0001Kg185,0005Kg850,000
20Bột Yến Mạch Nguyên ChấtÚc200gr50,0001Kg175,0005Kg850,000
21Bột Gừng Nguyên ChấtVN100gr60,0001Kg580,0005Kg2,100,000
22Bột củ dềnVN100gr85,0001Kg600,0005Kg2,800,000
23Bột chuốiVN100gr45,0001Kg400,0005Kg1,800,000
24Bột Phấn HoaUSA100gr100,0001Kg840,0005Kg4,100,000
STTProtein và vitaminXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
27Niacinamide ( Vitamin B3 )USA10gr60,000100gr400,0001Kg3,400,000
28Vitamin AUSA10gr120,000100gr1,000,0001Kg7,800,000
29Vitamin EUSA10gr60,000100gr510,0001Kg3,800,000
30Dẫn xuất Vitamin CUSA1gr60,000100gr1,800,0001Kg12,000,000
31Pro Vitamin B5USA10gr30,000100gr250,0001Kg1,300,000
32Coenzyme Q10 – gigaMaxUSA10gr450,000100gr3,600,0001KgLiên hệ
33EYEpep5USA2gr200,000100gr6,510,0001KgLiên hệ
34LiplumUSA1gr150,000100gr5,700,0001KgLiên hệ
35Alpha ArbutinUSA1gr130,00010gr920,0001Kg32,000,000
36AntaromonasUSA2,5gr250,000100gr5,300,0001KgLiên hệ
37Hyaluronic AcidUSA1gr130,000100gr4,200,0001Kg31,000,000
38MaxTight (SesaFlash)USA5ml270,000100gr4,900,0001KgLiên hệ
39Kojic acidUSA5gr60,000100gr450,0001Kg3,800,000
40AllantoinUSA20gr60,000100gr190,0001Kg900,000
41LecithinUSA100gr50,0001Kg450,00010KgLiên hệ
42Protein Lúa mì thủy phânUSA10ml240,000100gr1,850,0001KgLiên hệ
43TrylagenUSA100gr7,500,0001KgLiên hệ10KgLiên hệ
STTChất nhũ hóa/ Chất bảo quảnXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
45Sáp Nhũ Hóa thườngUSA10gr25,0001Kg700,0005KgLiên hệ
46Sáp Nhũ Hóa Mềm MượtUSA10gr35,0001Kg800,0005KgLiên hệ
47Sáp Nhũ Hóa Chống TrôiUSA10gr30,0001Kg800,0005KgLiên hệ
48Sáp Đậu NànhUSA100gr70,0001Kg480,0005Kg2,350,000
49Sáp OngUSA100gr60,0001Kg350,0005Kg1,500,000
50Cetyl AlcoholMalaysia100gr25,0001Kg220,0005Kg1,000,000
51Cetyl stearyl ancoholMalaysia100gr30,0001Kg150,0005KgLiên hệ
52OptiphenUSA10ml70,0001Kg2,000,0005KgLiên hệ
53Optiphen PlusUSA10ml90,0001Kg2,200,0005KgLiên hệ
54Polysorbate 80Malaysia100ml55,0001Kg400,0005Kg1,800,000
55Polysorbate 20USA10ml20,0001Kg900,0005Kg3,625,000
56Chất Nền Nước Hoa/CyclomethiconeUSA100ml150,0001Kg1,300,0005Kg5,500,000
57Glycerin Thực VậtMalaysia100ml35,0001Kg180,0005Kg750,000
58VaselineUSA100gr30,0001Kg390,0005Kg1,750,000
59Gel lô hộiUSA100gr40,0001Kg250,0005Kg1,150,000
STTChiết xuấtXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
61Chiết Xuất Cà RốtUSA10ml120,000500ml35000001 LítLiên hệ
62Chiết Xuất Hoa Cúc La MãUSA10ml120,000500ml3,500,0001 LítLiên hệ
63Chiết Xuất Cảm Thảo 3xUSA10ml110,000500ml2,100,0001 LítLiên hệ
64Chiết xuất lô hộiUSA100ml40,000500ml130,0001 Lít230,000
65Chiết Xuất Trà XanhUSA10ml70,000500ml2,200,0001 Lít4,000,000
66Chiết Xuất Rau MáUSA10ml130,000500ml2,300,0001 LítLiên hệ
67Chiết Xuất Củ GừngUSA10ml100,000500ml1,300,0001 LítLiên hệ
STTXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
70Bơ SheaUSA100gr90,0001Kg450,0005 Kg2,000,000
71Bơ HorsetailUSA50gr150,0001Kg3,200,0005 KgLiên hệ
72Bơ Cà PhêUSA50gr120,0001Kg2,200,0005 Kg11,000,000
73Bơ AvocadoUSA50gr280,0001Kg3,200,0005 Kg15,700,000
74Bơ CocoaUSA50gr146,0001Kg900,0005 Kg4,000,000
75Bơ xoàiUSA50gr105,0001Kg28000005 KgLiên hệ
STTDầu nền và dầu đặc biệtXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
77Dầu Thầu DầuUSA100ml120,0001 Lít400,0005 Lít1,950,000
78Dầu dừaViệt Nam100ml70,0001 Lít350,0005 Lít1,650,000
79Dầu Quả BơUSA100ml120,0001 Lít690,0005 Lít3,250,000
80Dầu Quả MơUSA100ml120,0011 Lít1,100,0005 Lít5,000,000
81Dầu ArganUSA10ml110,0001 Lít2,100,0005 LítLiên hệ
82Dầu JojobaUSA10ml70,0001 Lít3,800,0005 LítLiên hệ
83Dầu CamelinaUSA10ml60,0001 Lít4,900,0005 LítLiên hệ
84Dầu Hạt NhoUSA100ml120,0001 Lít900,0005 Lít3,350,000
86Dầu MacadamiaUSA100ml210,0001 Lít1,600,0005 Lít7,500,000
87Dầu Cám GạoUSA100ml90,0001 Lít410,0005 Lít2,000,000
88Dầu Tầm XuânUSA10ml120,0001 Lít4,600,0005 LítLiên hệ
89Dầu Hạnh NhânUSA100ml110,0001 Lít800,0005 Lít2,300,000
91Dầu CọMalaysia100ml75,0001 Lít450,0005 Lít2,000,000
92Dầu hạt mâm xôiUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít3,500,000
93Dầu oliuChi lê100ml60,0001 Lít310,0005 Lít290,000
STTCác loại hương mỹ phẩmXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
102Hương yến mạch mật ongUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
103Hương dâu merryUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
104Hương hoa hồng babyUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
105Hương kiwi xanhUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
106Hương oải hương bạc hàUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
107Hương nước hoa LoveSpellUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
108Hương Nước hoa kiểu phápUSA10ml120,000100ml950,0001 Lít7,200,000
109Hương Mỹ phẩm tan nước 44USA10ml90,000100ml750,0001 Lít5,600,000
110Hương kim ngân thiên đườngUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
110Hương lavenderUSA10ml130,000100ml1,000,0001 Lít7,500,000
STTTinh dầuXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
112Tinh Dầu Oải HươngPhp10ml140,0001 Lít4,500,0005 LítLiên hệ
113Tinh Dầu ChanhẤn Độ10ml120,0001 Lít2,200,0005 LítLiên hệ
114Lotion BưởiViệt Nam100ml47,0001 Lít180,0005 LítLiên hệ
115Tinh dầu bưởiẤn Độ10ml120,0001 Lít3,500,0005 LítLiên hệ
116Tinh Dầu GừngViệt Nam10ml140,0001 Lít7,400,0005 LítLiên hệ
117Tinh Dầu Phong LữẤn Độ10ml160,0001 Lít5,000,0005 LítLiên hệ
119Tinh Dầu QuếViệt Nam10ml100,0001 Lít2,200,0005 LítLiên hệ
120Tinh Dầu SảViệt Nam10ml100,0001 LítLiên hệ5 LítLiên hệ
123Tinh Dầu Cam NgọtViệt Nam10ml130,0001 Lít2,000,0005 LítLiên hệ
125Tinh dầu hoa hồngBulgaria5ml150,0001 Lít12,000,0005 LítLiên hệ
126Tinh Dầu Hương ThảoẤn Độ10ml120,0001 Lít3,200,0005 LítLiên hệ
127Tinh Dầu Tràm TràViệt Nam10ml120,0001 LítLiên hệ5 LítLiên hệ
128Tinh Dầu Ngọc Lan TâyẤn Độ10ml130,0001 Lít4,200,0005 LítLiên hệ
129Tinh Dầu NghệViệt Nam10ml70,0001 Lít3,000,0005 LítLiên hệ
131Tinh dầu bạc hàViệt Nam10ml120,0001 Lít5,400,0005 LítLiên hệ
132Tinh thể bạc hàUSA50gr120,0001 Lít950,0005 LítLiên hệ
STTChất tạo bọt/ tạo gelXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
134Sodium carbomerUSA50gr110,000100gr200,0001KgLiên hệ
135Butylene GlycolUSA10gr55,000100gr450,0001KgLiên hệ
136Sudium lauryl sunphateUSA100gr120,0001KgLiên hệ10KgLiên hệ
137Propylene glycolMalaysia100gr75,0001Kg450,00010Kg3,500,000
138Alcohol hữu cơMalaysia100ml90,0001Kg350,00010Kg2,500,000
139Chất hoạt động bề mặtMalaysia100ml50,0001Kg180,00010Kg1,400,000
STTCác acid hoạt chấtXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
141Acid SalicylicMalaysia50gr160,0001 Kg600,00010Kg4,500,000
142Acid citricMalaysia100gr80,000500gr250,0001 Kg400,000
143Kojic acidUSA5gr60,000500gr2,000,0001 Kg4,300,000
STTMàu khoángXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
145Màu Khoáng – Đỏ cherryẤn Độ5gr45,000100g450,0001kg3,600,000
146Màu Khoáng – Đỏ tươiẤn Độ5gr45,000100g550,0001kg4,400,000
147Màu Khoáng – Hồng cánh senẤn Độ5gr45,000100g550,0001kg4,400,000
148Màu Khoáng – Hồng babyẤn Độ5gr45,000100g450,0001kg3,600,000
149Màu Khoáng – Hồng phấnẤn Độ5gr75,000100g450,0001kg3,600,000
150Màu Khoáng – Cam tươiẤn Độ5gr45,000100g450,0001kg3,600,000
151Màu khoáng – Cam tươiUSA5gr75,000100g750,0001kg5,200,000
152Màu khoáng – Hồng neonUSA5gr75,000100g750,0001kg5,200,000
STTChai lọ – Dụng cụXuất xứĐơn vịGiáĐơn vịGiáĐơn vịGiá
154Chai ấn giọt 100mlVN1 Cái8,00010 Cái110,000100 Cái900,000
155Chai phun sương 100mlVN1 Cái8,00010 Cái100,000100 Cái800,000
156Cân điện tử 5000grVN1 Cái190,00010 Cái1,600,000100 Cái13,000,000
157Cân tiểu ly 0.001grVN1 Cái270,00010 Cái3,000,000100 Cái25,000,000
158Hũ kem 50gVN1 Cái10,00010 Cái80,000100 Cái500,000
159Hũ kem 100gVN1 Cái15,00010 Cái140,000100 Cái1,300,000
160Hũ kem 200gVN1 Cái17,00010 Cái170,000100 Cái1,500,000
161Hũ son trong 5gVN1 Cái7,00010 Cái55,000100 Cái400,000
162Hộp thiếc 10gVN1 Cái10,00010 Cái70,000100 Cái600,000
163Khay son 6VN1 Cái20,00010 Cái180,000100 Cái1,600,000
164Thỏi đựng son 5g (màu đen, trắng đục, trắng trong)VN1 Cái5,00010 Cái27,000100 Cái250,000
165Thỏi son nước nhỏVN1 Cái10,00010 Cái85,000100 Cái650,000
166Thỏi son nước lớnVN1 Cái12,00010 Cái140,000100 Cái1,300,000
167Cây chải mascaraVN1 Cái15,00010 Cái130,000100 Cái1,100,000
168Khay làm xà phòng siliconVN1 Cái140,00010 Cái1,200,000100 Cái11,000,000
169Cốc thủy tinh chịu nhiệt 100mlVN1 Cái40,00010 Cái280,000100 Cái2,500,000
170Cốc thủy tinh chịu nhiệt 250mlVN1 Cái45,00010 Cái380,000100 Cái3,500,000

Share this post


Đặt hàng ngay 0905 856 115